Từ “cú sốc” đến “chèn ép”: Vì sao luận điệu “Trung Quốc đe doạ” không thể đứng vững?

Trong năm đầu tiên thực hiện Quy hoạch 5 năm lần thứ 15, kinh tế Trung Quốc tiếp tục ghi nhận những kết quả nổi bật: GDP 6 tháng đầu năm tăng 4,7% so với cùng kỳ; tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa tăng 16,9%; “chế tạo thông minh” trở thành điểm sáng trong tiến trình hiện đại hóa kiểu Trung Quốc, các sản phẩm năng lượng mới tiếp tục giữ vị thế dẫn đầu trên thị trường quốc tế.

Tuy nhiên, thành tựu của Trung Quốc càng nổi bật, càng có những người không muốn đối diện với điều đó. Trên trường dư luận quốc tế, từ “Cú sốc Trung Quốc 1.0” đến “Cú sốc Trung Quốc 2.0”, rồi “thuyết Trung Quốc chèn ép”, những cách gọi liên tục được thay mới nhưng về bản chất đều phục vụ cùng một mục đích, đó là gán cho những thành tựu của Trung Quốc cái mác “bất thường”, qua đó biến chủ nghĩa bảo hộ trở nên hợp lý. Gần đây, ngày càng nhiều học giả và nhân sĩ quốc tế lên tiếng chỉ ra những lỗ hổng trong các câu chuyện không đúng sự thật này. Sự thật rằng Trung Quốc chỉ đang “trao thêm động lực” chứ không “chèn ép” thế giới đang ngày càng được công nhận.

“Cú sốc Trung Quốc 1.0”: Câu chuyện tuyến tính của sự “mù quáng có chọn lọc”

Bài viết “Những bí ẩn về cú sốc Trung Quốc” trên trang Project Syndicate

Bài viết “Những bí ẩn về cú sốc Trung Quốc” trên trang Project Syndicate

Ngày 18/8, trang Project Syndicate đăng bài viết “Những bí ẩn về cú sốc Trung Quốc” của Michael R. Strain, Giám đốc Nghiên cứu Chính sách Kinh tế thuộc Viện Doanh nghiệp Mỹ. Bài viết chỉ ra rằng, sai lầm cốt lõi của khái niệm “Cú sốc Trung Quốc 1.0” nằm ở chỗ đã đơn giản hóa những điều chỉnh kinh tế phục vụ tự do hóa thương mại thành mối quan hệ nhân quả “hàng xuất khẩu của Trung Quốc khiến Mỹ mất việc làm”. Tác giả thẳng thắn cho rằng từng luận điểm trong cách lập luận này đều không hợp lý.

“Cú sốc Trung Quốc 2.0”: Coi cạnh tranh thông thường là “dư thừa công suất”

“Cú sốc Trung Quốc 2.0” chuyển trọng tâm từ các ngành thâm dụng lao động sang sản xuất công nghệ cao như xe điện, pin và năng lượng mặt trời, đồng thời mô tả cạnh tranh công nghiệp thông thường là “không công bằng”, gán cái mác “dư thừa công suất” cho quy mô sản xuất lớn của Trung Quốc. Học giả Cambridge Haug chỉ ra sự tiêu chuẩn kép ẩn trong đó: Trung Quốc sử dụng chính sách công nghiệp, đó bị coi là “không công bằng”; Mỹ chi 280 tỷ USD trợ cấp công nghiệp thông qua Đạo luật CHIPS và Khoa học, điều đó lại được xem là “thông lệ tiêu chuẩn”.

Bài viết “Cái giá của việc ngăn Trung Quốc ngoài cửa” của giáo sư Peter Cowhey thuộc Đại học California (San Diego) và giáo sư Meg Rithmire thuộc Trường Kinh doanh Harvard trên tạp chí Foreign Affairs.

Bài viết “Cái giá của việc ngăn Trung Quốc ngoài cửa” của giáo sư Peter Cowhey thuộc Đại học California (San Diego) và giáo sư Meg Rithmire thuộc Trường Kinh doanh Harvard trên tạp chí Foreign Affairs.

Ngày 17/8, tạp chí Foreign Affairs đăng bài viết “Cái giá của việc ngăn Trung Quốc ngoài cửa” của Giáo sư Peter Cowhey thuộc Đại học California (San Diego) và Giáo sư Meg Rithmire thuộc Trường Kinh doanh Harvard. Bài viết cho rằng các doanh nghiệp Trung Quốc không còn chỉ là những “nhà sản xuất” hay “bên bắt chước”. Trong nhiều lĩnh vực, năng lực tri thức và sản xuất của họ đang vươn lên vị trí dẫn đầu toàn cầu. Việc ngăn doanh nghiệp Trung Quốc tiếp cận thị trường sẽ cản trở quá trình nâng cao năng lực công nghiệp của Mỹ, khiến doanh nghiệp và người tiêu dùng Mỹ không được bắt kịp với những tiến bộ công nghệ. Giải pháp mà bài viết đưa ra cũng đáng suy ngẫm: Học hỏi Trung Quốc, thận trọng cho phép đầu tư nước ngoài vào thị trường và buộc doanh nghiệp trong nước tham gia cạnh tranh. Tác giả thẳng thắn chỉ ra rằng đây chính là điều Trung Quốc đã làm với các doanh nghiệp phương Tây trong nhiều thập kỷ.

Phần mở đầu bài viết chỉ ra rằng, những du khách trở về từ Trung Quốc thường nói rằng họ đã nhìn thấy những khung cảnh của tương lai: Robot nấu ăn và phục vụ, máy bay không người lái giao đồ ăn, xe điện Trung Quốc… Tuy nhiên, do Mỹ “đóng cửa”, phần lớn người dân Mỹ vẫn hoàn toàn không biết đến những điều này.

Phần mở đầu bài viết chỉ ra rằng, những du khách trở về từ Trung Quốc thường nói rằng họ đã nhìn thấy những khung cảnh của tương lai: Robot nấu ăn và phục vụ, máy bay không người lái giao đồ ăn, xe điện Trung Quốc… Tuy nhiên, do Mỹ “đóng cửa”, phần lớn người dân Mỹ vẫn hoàn toàn không biết đến những điều này.

“Thuyết Trung Quốc chèn ép”: Một câu chuyện đánh lạc hướng bằng giả định phản thực tế

“Thuyết Trung Quốc chèn ép” mới xuất hiện gần đây đã mở rộng nỗi lo kinh tế của phương Tây sang các nước thuộc Nam bán cầu. Lập luận này do một học giả kinh tế Ấn Độ đưa ra, giả định rằng nếu Trung Quốc không công nghiệp hóa, Ấn Độ và các quốc gia châu Phi cận Sahara có thể có thêm nhiều cơ hội việc làm trong lĩnh vực sản xuất sử dụng lao động kỹ năng thấp.

Tuy nhiên, nhà sử học Adam Tooze của Đại học Columbia, Mỹ, cho rằng đây là một kiểu “suy đoán phản thực tế”. Cách lập luận này coi quá trình công nghiệp hóa như một chiếc thang tiếp sức, trong khi thực chất nền sản xuất hiện đại giống một mạng lưới phụ thuộc lẫn nhau. “Phát triển không phải là xếp hàng”. Phát triển, không chỉ là một quá trình, còn là một công trình. Mỗi công trình như vậy đều ít nhiều phải thích ứng với môi trường của chính mình.

Trên nền tảng Substack, Adam Tooze chỉ ra rằng lập luận của “thuyết Trung Quốc chèn ép” không hề logic.

Trên nền tảng Substack, Adam Tooze chỉ ra rằng lập luận của “thuyết Trung Quốc chèn ép” không hề logic.

Từ “Cú sốc Trung Quốc 1.0”, đến “Cú sốc Trung Quốc 2.0”, rồi “thuyết Trung Quốc chèn ép”, sự biến đổi của những lập luận này tuân theo một logic rõ ràng: mỗi khi ngành công nghiệp Trung Quốc đạt được đột phá trong lĩnh vực mới, một “tội danh” mới lại được dựng lên, nhằm định nghĩa năng lực cạnh tranh của Trung Quốc là “bất thường”. Chức năng chính trị của những lý luận này vẫn nhất quán: tạo tính chính danh cho chủ nghĩa bảo hộ, tranh thủ sự đồng cảm của quốc tế. Như Adam Tooze nhận định, đây thực chất không phải là phân tích kinh tế dựa trên bằng chứng, mà là một hệ thống ngôn từ phục vụ mục tiêu chính trị.

Thực tế đang cho thấy một sự thật hoàn toàn khác. Trung Quốc đã trở thành “mỏ neo” giúp ổn định kinh tế toàn cầu. Trong 6 tháng đầu năm 2026, kim ngạch nhập khẩu của Trung Quốc đạt 10,74 nghìn tỷ NDT, tăng 22,1% so với cùng kỳ; nhờ chính sách miễn thuế 0% của Trung Quốc đối với 53 quốc gia châu Phi, kim ngạch thương mại các nước Nam Bán cầu tăng gấp 10 lần trong 30 năm, cùng việc các doanh nghiệp Trung Quốc liên tục đầu tư, xây dựng nhà máy và thúc đẩy mở rộng chuỗi cung ứng tại Đông Nam Á, tất cả đều cho thấy sự tiến bộ của Trung Quốc đang tạo ra nhu cầu, đưa công nghệ ra thế giới và khơi dậy động lực phát triển, chứ không “chèn ép” không gian sinh tồn của bất kỳ ai.

Sự phát triển của Trung Quốc chưa bao giờ là một “cú sốc” đối với thế giới, mà giống một chuyến tàu tốc hành mà các quốc gia đều có thể lựa chọn bước lên. Lựa chọn tham gia cạnh tranh hay tự khép mình trong chủ nghĩa bảo hộ, sẽ là yếu tố quyết định thắng bại trong tương lai.