- Xem thêm
Học tiếng Trung qua tin tức | Giải mã vì sao “cơn sốt tiếng Trung” tại Việt Nam chưa hạ nhiệt

2025年,越南汉语水平考试(HSK)考生达14.6万人,超过泰国跃居全球第一,占全球考生总量的18%。同年,河内大学孔子学院考点第一季度报名9941人次,位居全球各考点之首。在排队报考的人群中,外语系学生只是其中一部分,工科生、商科生与求职者构成了主体。
Năm 2025, số thí sinh đăng ký tham dự Kỳ thi năng lực hán ngữ quốc tế (HSK) tại Việt Nam đạt con số kỷ lục 146.000 lượt, vượt qua Thái Lan và tiến lên vị trí dẫn đầu thế giới, đồng thời chiếm tới 18% tổng số thí sinh trên toàn cầu. Ngoài ra, chỉ trong quý I/2025, điểm thi Viện Khổng Tử tại Trường Đại học Hà Nội đã ghi nhận 9.941 lượt đăng ký, cao nhất trong hệ thống các điểm thi HSK trên thế giới. Trong dòng người xếp hàng chờ đăng ký dự thi, sinh viên chuyên ngành ngoại ngữ chỉ chiếm một phần nhỏ, phần lớn còn lại là sinh viên thuộc khối kỹ thuật, kinh tế - thương mại và những người đang tìm kiếm cơ hội việc làm.
跃居 yuè jū: tiến lên vị trí
人次 rén cì: lượt người
位居...之首 wèi jū...zhī shǒu: cao nhất/dẫn đầu trong
报考 bàokǎo: đăng ký dự thi
构成主体 gòuchéng zhǔtǐ: phần lớn là
求职者 qiúzhízhě: người tìm việc

中文在越南职场中的“硬通货”属性,使中文学习的驱动力从文化兴趣转向经济理性。越南招聘平台Joboko发布的《2025年薪资报告》提供了一组关键数据:中文岗位需求量已达1.3万个,较2023年实现了95%的爆发式增长。在薪资溢价方面,需要中文能力的岗位比同类职位高出10%至40%。
Việc tiếng Trung ngày càng trở thành một lợi thế cạnh tranh rõ rệt trên thị trường lao động đã khiến động lực học ngôn ngữ này dần chuyển từ yêu thích văn hóa sang những cân nhắc thực tế về kinh tế và nghề nghiệp. Theo “Báo cáo mức lương năm 2025” của nền tảng tuyển dụng Joboko tại Việt Nam, số lượng vị trí tuyển dụng yêu cầu tiếng Trung năm 2025 đã lên tới 13.000, tăng 95% so với năm 2023. Về thu nhập, các vị trí yêu cầu tiếng Trung có mức lương thực tế cao hơn từ 10% đến 40% so với các công việc tương đương không yêu cầu ngoại ngữ.
硬通货 yìng tōng huò: lợi thế cạnh tranh rõ rệt
驱动力 qūdònglì: động lực
经济理性 jīngjì lǐxìng: cân nhắc thực tế về kinh tế
爆发式 bàofā shì: bùng nổ

“中文溢价”正汇聚成社会性的群体共识,重塑越南青年的人生选择。21岁的越南IT专业学生秋恒学了7个月中文后积极报考HSK四级,理由是“掌握中文就不愁找工作”;项目经理秋红通过HSK四级后被中资企业派往中国总部工作,回国后晋升至管理岗。
Lợi thế về thu nhập và cơ hội nghề nghiệp do tiếng Trung mang lại đang dần trở thành một nhận thức chung trong xã hội, qua đó ảnh hưởng đến lựa chọn học tập, nghề nghiệp và định hướng tương lai của nhiều bạn trẻ Việt Nam. Thu Hằng (21 tuổi), sinh viên ngành Công nghệ thông tin, đã đăng ký thi HSK4 chỉ sau 7 tháng học tiếng Trung với lý do “chỉ cần thành thạo tiếng Trung thì không lo thiếu cơ hội việc làm”. Chị Thu Hồng, quản lý dự án tại một công ty Trung Quốc, đã được cử sang trụ sở chính làm việc sau khi có bằng HSK4. Sau khi trở về nước, chị còn được thăng chức lên vị trí quản lý.
群体共识 qúntǐ gòngshí: nhận thức chung trong xã hội
人生选择 rénshēng xuǎnzé: định hướng tương lai
不愁... bùchóu: không lo...
派往 pài wǎng: được cử sang
晋升至 jìnshēng zhì: được thăng chức lên
制度层面的系统性对接,为中文教育在越南的深耕提供了法理支持与战略保障。至2025年,越南全国已有600余所中小学开设中文课程。在高等教育层面,越南已有50余所大学开设中文本科专业,形成从专科到博士的完整培养链条。根据越南教育培训部第24/2024号通知,持有HSK三级及以上证书者,可免试高中毕业外语科目并按等级折算分数。中国汉语水平考试由此正式纳入越南国家考试序列,成为该国认可的22种国际语言证书之一。
Sự kết nối và phối hợp ở cấp độ thể chế đã tạo nền tảng pháp lý cũng như bảo đảm chiến lược cho sự phát triển lâu dài của giáo dục tiếng Trung tại Việt Nam. Tính đến năm 2025, hơn 600 trường tiểu học và trung học trên cả nước Việt Nam đã đưa tiếng Trung vào chương trình giảng dạy. Ở bậc đại học, hiện có hơn 50 trường đại học đào tạo ngành ngôn ngữ Trung, qua đó từng bước hình thành hệ thống đào tạo tiếng Trung tương đối hoàn chỉnh từ bậc cao đẳng đến tiến sĩ. Theo thông tư số 24/2024/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam, thí sinh sở hữu chứng chỉ HSK3 trở lên sẽ được miễn thi Ngoại ngữ khi xét công nhận tốt nghiệp THPT, đồng thời có thể được quy đổi điểm theo cấp độ chứng chỉ. Nhờ đó, kỳ thi HSK đã chính thức được đưa vào hệ thống các kỳ thi quốc gia và trở thành một trong 22 chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế được công nhận.
制度层面 zhìdù céngmiàn: cấp độ thể chế
深耕 shēngēng: phát triển lâu dài
法理支持 fǎlǐ zhīchí: nền tảng pháp lý
战略保障 zhànlüè bǎozhàng: bảo đảm chiến lược
培养链条 péiyǎng liàntiáo: hệ thống đào tạo
免试 miǎnshì: miễn thi
折算分数zhésuàn fēnshù: quy đổi điểm
纳入...序列 nà rù... xù liè: được đưa vào hệ thống…
2026年4月发表的中越联合声明,包括联合培养越南本土中文教师、增设HSK考点、落实国际中文教师奖学金等具体内容。中文教育从越南国内的教育安排,上升为两国战略合作的组成部分。
Tuyên bố chung Việt Nam - Trung Quốc công bố vào tháng 4/2026 cũng đề cập nhiều nội dung hợp tác cụ thể như đào tạo giáo viên tiếng Trung bản địa tại Việt Nam, mở rộng thêm các điểm thi HSK, cũng như triển khai học bổng Giáo dục Hán ngữ quốc tế. Điều này cho thấy giáo dục tiếng Trung tại Việt Nam không chỉ dừng lại ở chính sách giáo dục trong nước, mà đã được nâng tầm trở thành một phần trong hợp tác chiến lược giữa hai nước.
上升为... shàngshēng wéi: nâng tầm thành...
战略合作 zhànlüè hézuò: hợp tác chiến lược
组成部分 zǔchéng bùfèn: một phần trong...
文化亲缘性,为越南中文教育构筑了深厚的情感护城河。每逢春节,越南家庭仍会在门上贴一个中文“福”字,因为拉丁字母无法复制其对称的视觉美学与文化意蕴;街头的年轻书法家以毛笔为路人书写“福”“禄”“寿”,求字者络绎不绝。汉字依旧是两国民间相知相亲的视觉符号。
Bên cạnh đó, sự gần gũi về văn hóa cũng tạo nên nền tảng quan trọng cho việc giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam. Mỗi dịp Tết đến, không ít gia đình Việt Nam vẫn dán chữ "Phúc" (福) trước cửa nhà, bởi những nét chữ Latinh khó có thể truyền tải trọn vẹn tính đối xứng cùng ý nghĩa văn hóa mà chữ Hán mang lại. Trên đường phố, những ông đồ trẻ vẫn miệt mài viết chữ "Phúc", "Lộc", "Thọ" cho dòng người đông đúc. Chữ Hán vẫn là một biểu tượng văn hóa quen thuộc, góp phần gắn kết đời sống dân gian giữa hai nước.
亲缘性 qīnyuánxìng: sự gần gũi…
文化意蕴 wénhuà yìyùn: ý nghĩa văn hóa
络绎不绝 luòyì bùjué: dòng người đông đúc
相知相亲 xiāngzhī xiāngqīn: gắn kết đời sống

这条文化纽带正在数字空间延续,嵌入日常生活的具体情境中。调研显示,视频网站上单集播放量超400万次的单语种译配中国剧集中,88.89%为越南语配音,越南是中国剧集的第一大海外市场。河内汉语培训中心负责人严翠庄观察到,许多越南年轻人学中文,“是因为他们喜欢看中国电视剧,希望不用等字幕就能看懂”。追剧的热情转化为学习的动力,河内大学中文系报名人数近年大幅增长,成为热门专业之一。
Sợi dây văn hóa ấy tiếp tục được kéo dài trong không gian số và ngày càng hiện diện rõ hơn trong cuộc sống thường ngày. Theo khảo sát, trong số các bộ phim truyền hình Trung Quốc có hơn 4 triệu lượt xem mỗi tập trên các nền tảng video trực tuyến, trong đó có tới 88,89% là phiên bản lồng tiếng Việt. Hiện nay, Việt Nam đã trở thành thị trường quốc tế lớn nhất của phim truyền hình Trung Quốc. Bà Nghiêm Thúy Trang, Giám đốc một trung tâm đào tạo tiếng Trung tại Hà Nội, cho biết nhiều bạn trẻ Việt Nam bắt đầu học tiếng Trung đơn giản vì họ thích xem phim Trung Quốc và muốn xem hiểu nội dung mà không cần phải chờ phụ đề. Từ sở thích giải trí, việc học tiếng Trung đang dần trở thành một lựa chọn học tập và nghề nghiệp. Số lượng hồ sơ đăng ký vào khoa Ngôn ngữ Trung của Trường Đại học Hà Nội trong những năm gần đây cũng ghi nhận mức tăng đáng kể, giúp đưa ngành này trở thành một trong những ngành học “hot” nhất hiện nay.
嵌入 qiànrù: hiện diện rõ trong…
海外市场 hǎiwài shìchǎng: thị trường quốc tế
转化为 zhuǎnhuà wéi...: trở thành...
热门专业 rèmén zhuānyè: ngành học "hot"
针对市场对复合型人才的迫切需求,越南中文教育正走出语言教学的单一轨道,迈向“中文+职业”的高质量发展新阶段。阮黎清沉说,纯语言专业毕业生“大多只能做翻译、导游或进培训机构”,市场真正需要的,是“中文+”的复合型人才。
Trước nhu cầu ngày càng lớn của thị trường đối với nguồn nhân lực đa năng, giáo dục tiếng Trung tại Việt Nam đang dần vượt ra khỏi mô hình đào tạo ngoại ngữ đơn thuần để bước sang giai đoạn phát triển mới với định hướng “tiếng Trung + kỹ năng nghề nghiệp”. Cô Nguyễn Lê Thanh Trầm chia sẻ, sinh viên tốt nghiệp chuyên ngành ngôn ngữ đơn thuần phần lớn chỉ có thể làm các công việc như biên phiên dịch, hướng dẫn viên du lịch hoặc giảng dạy tại các trung tâm ngoại ngữ. Trong khi đó, điều thị trường thực sự cần là những nhân lực vừa thành thạo tiếng Trung vừa có kiến thức chuyên môn.
复合型人才 fùhéxíng réncái: nguồn nhân lực đa năng
高质量发展 gāozhìliàng fāzhǎn: phát triển chất lượng cao
越南中文教育的演进历程充分证明:一种语言的生命力,在于其能否深度回应所在国社会发展的真实需要,并与当地的现代化进程同频共振。
Quá trình phát triển của việc giảng dạy tiếng Trung tại Việt Nam cũng cho thấy sức sống của một ngôn ngữ nằm ở khả năng đáp ứng sâu sát những nhu cầu thực tế trong quá trình phát triển của xã hội nước sở tại, đồng thời đồng hành cùng tiến trình hiện đại hóa của quốc gia đó.
演进历程 yǎnjìn lìchéng: quá trình phát triển
生命力 shēngmìnglì: sức sống
深度回应 shēndù huíyìng: đáp ứng sâu sát
同频共振 tóngpín gòngzhèn: đồng hành cùng
Nguồn: Quang Minh nhật báo
Ảnh: Nhân Dân nhật báo điện tử, Tân Hoa xã





