- Xem thêm
Lễ Thất Tịch: Từ truyền thuyết các vì sao đến ngày lễ tình yêu
Thất Tịch, ngày được truyền thuyết kể là thời điểm Ngưu Lang và Chức Nữ gặp nhau, là một trong những lễ hội truyền thống mang đậm màu sắc lãng mạn và hàm chứa nhiều giá trị văn hóa của Trung Quốc, được giới trẻ coi là “Ngày Valentine của Trung Quốc”.
Thất Tịch có nguồn gốc từ thời kỳ thượng cổ, bắt nguồn từ tín ngưỡng và những quan niệm của người xưa về các vì sao. Khi quan sát bầu trời, người xưa phát hiện hai ngôi sao sáng nằm ở hai bên Dải Ngân Hà – “sao Ngưu Lang” (sao Altair, thuộc chòm sao Thiên Ưng) và “sao Chức Nữ” (sao Vega, thuộc chòm sao Thiên Cầm). Do hai ngôi sao này nằm đối diện nhau qua Dải Ngân Hà và có vị trí tương đối cố định, người xưa đã gắn cho chúng những hình tượng mang tính nhân hóa.
Sau thời Hán, truyền thuyết về các vì sao dần phát triển thành câu chuyện hoàn chỉnh về “Ngưu Lang - Chức Nữ”: Ngưu Lang là một cô nhi nghèo dưới trần gian, sống nương tựa vào một con trâu già; Chức Nữ là con gái của Thiên Đế, đảm nhiệm việc dệt những áng mây rực rỡ nơi chân trời. Nhờ con trâu già se duyên, hai người kết thành vợ chồng và sinh con, nhưng vì bị Thiên Đế phản đối, họ bị chia cách bởi Dải Ngân Hà, chỉ được phép gặp nhau mỗi năm một lần vào ngày mùng 7 tháng 7 âm lịch, qua “cầu Ô Thước” do đàn chim khách kết thành. Truyền thuyết này đã tạo nên ý nghĩa cốt lõi về “tình yêu thủy chung” của Thất Tịch, đồng thời trở thành biểu tượng văn hóa tiêu biểu gắn liền với ngày lễ này.
Bên cạnh chủ đề tình yêu, phong tục sơ khai của Thất Tịch là “cầu khéo”. Vào ngày này, phụ nữ thời xưa thường cầu xin Chức Nữ ban cho sự khéo léo, nhằm nâng cao kỹ năng dệt vải, thêu thùa và các tài năng về nữ công gia chánh khác. Qua các triều đại, “cầu khéo” được thực hiện dưới nhiều hình thức khác nhau.
Xỏ kim cầu khéo: Vào đêm Thất Tịch, phụ nữ bày hoa quả, kim chỉ, hướng về sao Chức Nữ để xỏ kim. Nếu có thể thuận lợi đưa sợi chỉ qua lỗ kim thì được coi là “đắc xảo”, mang ý nghĩa sau này sẽ có tay nghề nữ công tinh xảo.
Thả kim thử khéo: Đặt nhẹ một chiếc kim khâu lên mặt nước trong bát, để mặt nước đứng yên và rắc một lượng nhỏ phấn hoa thông. Nếu chiếc kim có thể nổi trên mặt nước và bóng của kim tạo thành những hình thù cát tường như kéo, hoa... thì được coi là “đắc xảo”.
Nhện báo khéo: Người ta đặt một con nhện vào trong hộp từ trước đó. Đến sáng sớm ngày Thất Tịch mở hộp ra, nếu mạng nhện được giăng ngay ngắn, dày và kín thì có nghĩa là “đắc xảo”.
Phụ nữ thời xưa còn tổ chức “hội cầu khéo” vào ngày Thất Tịch, cùng nhau làm lễ cúng Chức Nữ. Họ bày tượng Chức Nữ, hoa quả, hương nến rồi cùng thắp hương, quỳ lạy, cầu xin Chức Nữ ban cho “tài khéo”, đồng thời cầu mong hôn nhân hạnh phúc, cuộc sống thuận lợi. Sau nghi lễ, mọi người cùng chia hoa quả và trao đổi kỹ năng nữ công.
Phơi sách, phơi quần áo cũng là một trong những phong tục của Thất Tịch. Thất Tịch diễn ra vào cuối mùa hè, thời tiết thường nắng ráo, khô hanh. Người xưa cho rằng đây là thời điểm “dương khí thịnh nhất”, nên thường mang sách vở, quần áo trong nhà ra phơi nắng, vừa phòng ẩm mốc, mối mọt, vừa hình thành thú vui “phơi sách khoe giàu”. Thời Ngụy Tấn, các văn nhân, tao nhân mặc khách thường mang những bộ sách quý được lưu giữ trong nhà ra phơi để khoe và so tài học thức.
Thất Tịch cũng có những món ăn đặc trưng, phần lớn được đặt tên gắn với chữ “khéo”, gửi gắm những lời chúc tốt đẹp.
Quả khéo: Là loại bánh làm từ bột mì và đường, được chiên hoặc hấp, thường có hình cánh hoa, chim thú; một số loại còn khắc chữ “khéo” trên bề mặt. Các thành viên trong gia đình cùng thưởng thức, mang ý nghĩa “chia sẻ vận may về sự khéo léo”.
Mì mầm khéo: Trước đó, người ta cho đậu xanh, đậu tương... nảy mầm thành những mầm ngắn, đến ngày Thất Tịch đem nấu cùng mì, tượng trưng cho “sự sống mới” và “sự khéo léo”.
Đến nay, Thất Tịch vẫn là một lễ hội truyền thống mang đậm màu sắc lãng mạn. Tuy nhiên, nhiều hoạt động và phong tục đã dần mai một hoặc biến mất, chỉ có truyền thuyết về Ngưu Lang - Chức Nữ, biểu tượng cho tình yêu thủy chung, vẫn được lưu truyền rộng rãi trong dân gian.
Nguồn: CMG





